fluente.ai

Right fielder

ŋyə2j tʃəːj əː4 vi6 tʃiɜ ŋwaː2j ku2ŋ ben faː4j

In Vietnamese Người chơi ở vị trí ngoài cùng bên phải

Category: baseball

Người chơi ở vị trí ngoài cùng bên phải

← All Vietnamese words