Skip to content
fluente
.ai
Learn
Vocabulary
Phrases
Sentences
Live preview
Pricing
Sign in
Try Fluente
Home
/
Vocabulary
/
Vietnamese
/
I have a reservation for
I have a reservation for
t̪oj kɔɜ ɗa6t̪ tʃo5 tʃɔ
In Vietnamese
Tôi có đặt chỗ cho
Category: restaurant
Tôi có đặt chỗ cho
Related words
Và cho bạn tôi
And for my friend
Và để kết thúc
And to finish
Bữa ăn ngon nhất tôi từng ăn
Best meal I've had
Tôi có thể tùy chỉnh món này không?
Can I customize this
Tôi có thể gói cái này được không?
Can I get this wrapped
Tôi có thể lấy hóa đơn được không?
Can I have a receipt
Tôi có thể gọi thêm được không?
Can I have a refill
Tôi có thể dùng thêm một cái nữa được không?
Can I have another
Tôi có thể xin thêm bánh mì được không?
Can I have more bread
Cho tôi thêm nước được không?
Can I have more water
Tôi có thể lấy cái này riêng ra được không?
Can I have this on the side
Tôi có thể trả tiền được không?
Can I pay
← All Vietnamese words