Skip to content
fluente
.ai
Learn
Vocabulary
Phrases
Sentences
Live preview
Pricing
Sign in
Try Fluente
Home
/
Vocabulary
/
Vietnamese
/
Food photography
Food photography
tʃu6p e4ɲ ɗo2 an
In Vietnamese
Chụp ảnh đồ ăn
Category: food_blogger
Chụp ảnh đồ ăn
Related words
Ngon nhất tôi từng ăn
Best I've ever had
Những nhà hàng ngon nhất ở
Best restaurants in
Nụ hôn của đầu bếp
Chef's kiss
Đồ ăn an ủi
Comfort food
Nấu hoàn hảo
Cooked to perfection
Địa điểm hẹn hò
Date night spot
Ngon
Delish
Ăn hết...
Eating my way through
Thân thiện với gia đình
Family friendly
Phục vụ nhanh
Fast service
Ngon đến mức liếm ngón tay
Finger licking good
Chụp từ trên xuống
Flat lay
← All Vietnamese words