fluente.ai

Vietnamese vocabulary

7,254 words. Shared concept pictures with the Vietnamese word shown as text on each card.

Các bước tiếp theo
Next steps
Đánh hay!
Nice shot
Nicolas
Nicholas
Nicole
Nicole
Nigeria - Hỡi đồng bào, hãy đứng lên
Nigeria - Arise O Compatriots
Câu đêm
Night fishing
Chợ đêm
Night market
Nigiri
Nigiri
Nigiri
Nigiri
Nihonshu
Nihonshu
Nicolai
Nikolai
Nước chanh
Nimbu pani
Chín
Nine
Mười chín
Nineteen
Chín mươi
Ninety
Không!
No
Không
No
Vui lòng không cho MSG
No MSG please
Không thêm đường
No added sugar
Xin vui lòng, không có cồn trong thức ăn.
No alcohol in the food please
Không có thành phần nhân tạo
No artificial ingredients
Bóng không hợp lệ
No ball
Xin đừng thịt bò
No beef please
Xin đừng thịt bò
No beef please
Không có thỏa thuận
No deal
Xin đừng cá
No fish please
Không bọt
No foam
Không đồ chiên
No fried food
Xin đừng thịt
No meat please
Không được đặt cược nữa!
No more bets
Có công mài sắt, có ngày nên kim
No pain no gain
Xin đừng thịt heo
No pork please
Xin đừng thịt heo
No pork please
Không chất bảo quản
No preservatives
Xin đừng cá sống
No raw fish please
Không hối tiếc
No regrets
Xin đừng cho muối
No salt please
Vui lòng không phô mai mềm
No soft cheese please
Không đường
No sugar
Không sao
No sweat
Không kem tươi
No whipped cream
Nô-ê
Noah
Không sữa
Non dairy
Không biến đổi gen
Non-GMO
Không biến đổi gen
Non-GMO
Bia không cồn
Non-alcoholic beer
Cho tôi khu vực không hút thuốc
Non-smoking section please
Noodles