fluente.ai

Vietnamese vocabulary

7,254 words. Shared concept pictures with the Vietnamese word shown as text on each card.

Không chứa gluten
Gluten free
Xin vui lòng không gluten
Gluten free please
Rượu vang nóng
Glühwein
Gnocchi
Gnocchi
Gnocchi
Gnocchi
Đi!
Go
Quay lại từ đầu
Go back to the drawing board
Cố gắng thêm
Go the extra mile
Bàn thắng
Goal
Bàn thắng
Goal
Phát bóng lên
Goal kick
Thủ môn
Goalie
Thủ môn
Goalkeeper
Cột dọc khung thành
Goalpost
Phô mai dê
Goat cheese
Phô mai dê
Goat cheese
Cà ri dê
Goat curry
Gobi paratha
Gobi paratha
Gochujang
Gochujang
Kính trượt tuyết
Goggles
Gỏi
Goi
Gỏi cuốn
Goi cuon
Gỏi đu đủ
Goi du du
Bắp cải cuốn thịt (Bắp cải cuốn thịt)
Golabki
Chiếc Giày Vàng
Golden boot
Nước ngọt vàng
Golden soda
Bia Goldstar
Goldstar beer
Golf
Golf
Golubtsy
Golubtsy
Gomen
Gomen
Cáp treo
Gondola
Tôi đi câu cá
Gone fishing
Cậu bé ngoan
Good boy
Mèo ngoan
Good cat
Người tốt
Good egg
Điểm câu cá tốt
Good fishing spot
Phù hợp cho nhóm
Good for groups
Cô bé ngoan!
Good girl
Chúc may mắn!
Good luck
Có công mài sắt, có ngày nên kim.
Good things come to those who wait
Dính
Gooey
Googly
Googly
Gordita
Gordita
Gored gored
Gored gored
Gorgonzola
Gorgonzola
Gorgonzola
Gorgonzola
Gose
Gose
Cá cắn câu!
Got a bite