fluente.ai

Vietnamese vocabulary

7,254 words. Shared concept pictures with the Vietnamese word shown as text on each card.

Quả sung
Fig
Trượt băng nghệ thuật
Figure skating
Bánh bao nhân
Filled dumplings
Bánh ngọt có nhân
Filled pastry
Dao lọc cá
Fillet knife
Lọc cá
Fillet the fish
Đạo diễn phim
Film director
Cà phê phin
Filter coffee
Final Four
Final Four
Bàn chung kết
Final table
Chuyên gia tư vấn tài chính
Financial advisor
Nhà phân tích tài chính
Financial analyst
Bánh financier
Financier
Ngon đến mức liếm ngón tay
Finger licking good
Chanh ngón tay
Finger lime
Phần Lan - Maamme
Finland - Maamme
Chân vịt
Fins
Lính cứu hỏa
Firefighter
Firfir
Firfir
Thứ nhất
First
Sơ cứu
First aid
Xuống bóng thứ nhất và 10 yard
First and ten
Góc 1
First base
Down đầu tiên
First down
Fish
Fish
Fish and chips
Fish and chips
Cá và khoai tây chiên
Fish and chips
Fish and chips
Fish and chips
Bóng cá
Fish balls
Bóng cá
Fish balls
Bánh cá
Fish cake
Bánh cá
Fish cake
Bánh cá
Fish cakes
Ceviche cá
Fish ceviche
Cà ri cá
Fish curry
Máy dò cá
Fish finder
Cá!
Fish on
Nước mắm
Fish sauce
Nước mắm
Fish sauce
Nước mắm
Fish sauce
Bánh hình cá
Fish shaped bread
Canh cá
Fish soup
Canh cá
Fish stew
Canh cá
Fish stew
Bánh taco cá
Fish taco
Cá với cơm
Fish with rice
Súp ngư dân
Fisherman's soup