fluente.ai

Vietnamese sentences

800 sentences.

To write Viết To your health Chúc sức khỏe! Today Hôm nay Tomorrow Ngày mai Tongue Lưỡi Too big Quá to Too expensive Đắt quá Too small Quá nhỏ Tooth Răng Touch me Chạm vào tôi Train Tàu hỏa True love Tình yêu đích thực Tuesday Thứ Ba Turn left Rẽ trái Turn right Rẽ phải Twelve Mười hai Twenty Hai mươi Two Hai Ugly Xấu Unbelievable Không thể tin được Uncle Chú / Cậu Until next time Hẹn gặp lại Until we meet again Hẹn gặp lại Upload Tải lên Vegetables Rau Wait a moment Chờ một lát Wait for me Đợi tôi Watch out Cẩn thận! Water Nước Water please Cho tôi nước Way to go Giỏi lắm! Website Trang web Wednesday Thứ Tư Week Tuần Weekend Cuối tuần Welcome Chào mừng Welcome back Chào mừng trở lại! Well done Làm tốt lắm! West Tây What Gì? What did you say Bạn nói gì? What do you do Bạn làm gì? What do you think Bạn nghĩ gì? What does ... mean ... nghĩa là gì? What does this mean Điều này có nghĩa là gì? What is that Đó là cái gì? What is the password Mật khẩu là gì? What is the weather like Thời tiết thế nào?