fluente.ai

Vietnamese sentences

800 sentences.

Single room Phòng đơn Sister Chị Six Sáu Sleep well Ngủ ngon Slow Chậm Small Nhỏ Snake Rắn Snow Tuyết So so Tạm được Sometimes Đôi khi Son Con Soon Sớm Sorry Xin lỗi South Nam Speak slowly please Nói chậm thôi, làm ơn. Speedy recovery Mau chóng bình phục! Spouse Vợ/Chồng Stomach Dạ dày Stop Dừng lại! Storm Bão Straight Thẳng Stupid Ngốc Subway Tàu điện ngầm Such is life Đời là thế (Đời là thế) Sun Mặt trời Sunday Chủ nhật Sure Chắc chắn rồi Sweet dreams Ngủ ngon Sweetheart Anh yêu (for a woman) / Em yêu (for a man) Synagogue Giáo đường Do Thái Take care Giữ gìn sức khỏe Take care of yourself Giữ gìn sức khỏe Take your time Cứ từ từ Talk to you later Nói chuyện với bạn sau Taxi Taxi Taxi please Taxi, làm ơn Tea Trà Teeth Răng Temple Đền / Chùa Ten Mười Terrible Tồi tệ Thank you Cảm ơn Thank you so much Cảm ơn rất nhiều Thank you very much Cảm ơn rất nhiều Thanks Cảm ơn Thanks a lot Cảm ơn rất nhiều That's not true Điều đó không đúng. That's true Đúng vậy